內酯 nèi zhǐ · nội chỉ Hán Việt: nội chỉ · Pinyin: nèi zhǐ Tổng quan lacton Cấu tạo: 內 (nội) + 酯 (chỉ)Pinyinnèi zhǐHán Việtnội chỉCấu tạo內 + 酯 · nội + chỉ nghĩa thành phần: nội + chỉ Nghĩa ViệtCihui lactonEngCC-CEDICT lactoneCihui lactone