內裏秀 nội lí tú Hán Việt: nội lí tú Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 裏 (lí) + 秀 (tú)Hán Việtnội lí túCấu tạo內 + 裏 + 秀 · nội + lí + tú nghĩa thành phần: nội + lí + tú Nghĩa EngCihui 內裡秀 èilixiù v.p. <coll.> talented but unassuming