內野
nội dã
Hán Việt: nội dã
Tổng quan
đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt, (thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)
Nghĩa
Việt
- Cihui đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt, (thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)
Eng
- Cihui 內野 èiyě n. <sport> infield
ja
- JMdict infield|diamond