內鑑 nèi jiàn · nội giám Hán Việt: nội giám · Pinyin: nèi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 鑑 (giám)Pinyinnèi jiànHán Việtnội giámCấu tạo內 + 鑑 · nội + giám nghĩa thành phần: nội + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹内省。Tân Hoa Tự Điển 1.犹内省。