内录 nèi lù · nội lục Hán Việt: nội lục · Pinyin: nèi lù Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 录 (lục)Pinyinnèi lùHán Việtnội lụcCấu tạo内 + 录 · nội + lục nghĩa thành phần: nội + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官制有录尚书事,"内録"为其省称。Tân Hoa Tự Điển 1.古官制有录尚书事,"内録"为其省称。