內鋒 nội phong Hán Việt: nội phong Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 鋒 (phong)Hán Việtnội phongCấu tạo內 + 鋒 · nội + phong nghĩa thành phần: nội + phong Nghĩa EngCihui 內鋒 nèifēng n. <sport> inside forward M:ge/¹míng/²wèi