內鎮 nèi zhèn · nội trấn Hán Việt: nội trấn · Pinyin: nèi zhèn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 鎮 (trấn)Pinyinnèi zhènHán Việtnội trấnCấu tạo內 + 鎮 · nội + trấn nghĩa thành phần: nội + trấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代王后所持象征权位的瑞玉; 境内腹地重镇。Tân Hoa Tự Điển 1.古代王后所持象征权位的瑞玉。 2.境内腹地重镇。