内阁地

nội các địa

Hán Việt: nội các địa

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 閣 (các) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc nội các

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ministerially

Eng

  • Cihui ministerially

Từ liên quan

Gần nghĩa

内阁的 · 內閣 · 内阁 · 内阁会议 · 内阁制 · 内阁总 · 內閣中書 · 内阁中书