內鬩

nèi xì nội huých

Hán Việt: nội huých · Pinyin: nèi xì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (huých)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指兄弟之间争闹不和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指兄弟之间争闹不和。