內陰莖 nội âm hành Hán Việt: nội âm hành Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 陰 (âm) + 莖 (hành)Hán Việtnội âm hànhCấu tạo內 + 陰 + 莖 · nội + âm + hành nghĩa thành phần: nội + âm + hành Nghĩa EngCihui endophallus