內附

nèi fù nội phụ

Hán Việt: nội phụ · Pinyin: nèi fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归附朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归附朝廷。

Eng

  • Cihui 內附 èifù f.e. enclosed herewith