內降

nèi jiàng nội hàng

Hán Việt: nội hàng · Pinyin: nèi jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不按常规经中书等省议定,而由宫内直接发出诏令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不按常规经中书等省议定,而由宫内直接发出诏令。