內除

nèi chú nội trừ

Hán Việt: nội trừ · Pinyin: nèi chú

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓服兄弟之丧,丧服未除而内心悲哀已渐减。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓服兄弟之丧,丧服未除而内心悲哀已渐减。