內陵

nèi líng nội lăng

Hán Việt: nội lăng · Pinyin: nèi líng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自取陵替﹑衰落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自取陵替﹑衰落。