內隱

nèi yǐn nội ẩn

Hán Việt: nội ẩn · Pinyin: nèi yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心阴险狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心阴险狠毒。