內隙 nội khích Hán Việt: nội khích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 隙 (khích)Hán Việtnội khíchCấu tạo內 + 隙 · nội + khích nghĩa thành phần: nội + khích Nghĩa EngCihui 內隙 èixì* n. <wr.> inner width