內障

nèi zhàng nội chướng

Hán Việt: nội chướng · Pinyin: nèi zhàng

Tổng quan

nội chướng

Cấu tạo: (nội) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội chướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。主要指发生于眼珠内部的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。主要指发生于眼珠内部的疾病。

Eng

  • Cihui 內障 èizhàng n. cataract; glaucoma

ja

  • JMdict internal hindrance|any visual disorder caused by a problem within the eye (i.e. glaucoma, amaurosis, etc.)