內項 nội hạng Hán Việt: nội hạng Tổng quan trung tỉ Cấu tạo: 內 (nội) + 項 (hạng)Hán Việtnội hạngCấu tạo內 + 項 · nội + hạng nghĩa thành phần: nội + hạng Nghĩa ViệtCihui trung tỉEngCihui 內項 nèixiàng n. <math.> the second/third term (in a proportion of four terms); mean