內顧

nèi gù nội cố

Hán Việt: nội cố · Pinyin: nèi gù

Tổng quan

ngoái đầu nhìn: ngoái nhìn/điều băn khoăn

Cấu tạo: (nội) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoái đầu nhìn: ngoái nhìn/điều băn khoăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回头看; 指对家事﹑国事或其他内部事务的顾念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回头看。 2.指对家事﹑国事或其他内部事务的顾念。

Eng

  • Cihui 內顧 nèigù v. <wr.> look after home or domestic affairs