內顎 nội ngạc Hán Việt: nội ngạc Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 顎 (ngạc)Hán Việtnội ngạcCấu tạo內 + 顎 · nội + ngạc nghĩa thành phần: nội + ngạc Nghĩa EngCihui endognath