內食

nèi shí nội thực

Hán Việt: nội thực · Pinyin: nèi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从中侵蚀肌肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从中侵蚀肌肉。

ja

  • JMdict home cooking|eating at home