內餡
nội hãm
Hán Việt: nội hãm · Pinyin: nèi xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (Tw) filling; stuffing (in pastries, dumplings etc)
- Cihui (Tw) filling; stuffing (in pastries, dumplings etc)
Hán Việt: nội hãm · Pinyin: nèi xiàn