內饋

nèi kuì nội quỹ

Hán Việt: nội quỹ · Pinyin: nèi kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹中馈。指妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹中馈。指妻子。