內首 nèi shǒu · nội thủ Hán Việt: nội thủ · Pinyin: nèi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 首 (thủ)Pinyinnèi shǒuHán Việtnội thủCấu tạo內 + 首 · nội + thủ nghĩa thành phần: nội + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓臣服,归附。Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣服,归附。