內骨 nèi gǔ · nội cốt Hán Việt: nội cốt · Pinyin: nèi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 骨 (cốt)Pinyinnèi gǔHán Việtnội cốtCấu tạo內 + 骨 · nội + cốt nghĩa thành phần: nội + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鳖类的甲壳。鳖类外有裙边,甲壳在内,故名内骨。Tân Hoa Tự Điển 1.指鳖类的甲壳。鳖类外有裙边,甲壳在内,故名内骨。