內黃侯

nèi huáng hóu nội hoàng hầu

Hán Việt: nội hoàng hầu · Pinyin: nèi huáng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hoàng) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螃蟹的别名。因甲壳内有黄色胶状的物体,故戏称之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.螃蟹的别名。因甲壳内有黄色胶状的物体,故戏称之。