內齒輪 nội xỉ luân Hán Việt: nội xỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Hán Việtnội xỉ luânCấu tạo內 + 齒 + 輪 · nội + xỉ + luân nghĩa thành phần: nội + xỉ + luân Nghĩa EngCihui 內齒輪 èichǐlún n. <mach.> internal/annular gear; annular wheel; inner rotor