岡比亞 gāng bǐ yà · cương bỉ á Hán Việt: cương bỉ á · Pinyin: gāng bǐ yà Tổng quan Gambia Cấu tạo: 岡 (cương) + 比 (bỉ) + 亞 (á)Pinyingāng bǐ yàHán Việtcương bỉ áCấu tạo岡 + 比 + 亞 · cương + bỉ + á nghĩa thành phần: cương + bỉ + á Nghĩa ViệtCihui GambiaEngCC-CEDICT GambiaCihui Gambia