岡薩雷斯 gāng sà léi sī · cương tát lôi tư Hán Việt: cương tát lôi tư · Pinyin: gāng sà léi sī Tổng quan Gonsales Cấu tạo: 岡 (cương) + 薩 (tát) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyingāng sà léi sīHán Việtcương tát lôi tưCấu tạo岡 + 薩 + 雷 + 斯 · cương + tát + lôi + tư nghĩa thành phần: cương + tát + lôi + tư Nghĩa ViệtCihui Gonsales