冉冉纏纏

rǎn rǎn chán chán nhiễm nhiễm triền triền

Hán Việt: nhiễm nhiễm triền triền · Pinyin: rǎn rǎn chán chán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (nhiễm) + (triền) + (triền)