冉冉纏纏
nhiễm nhiễm triền triền
Hán Việt: nhiễm nhiễm triền triền · Pinyin: rǎn rǎn chán chán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹慢慢腾腾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹慢慢腾腾。
Hán Việt: nhiễm nhiễm triền triền · Pinyin: rǎn rǎn chán chán