冉冉趨

rǎn rǎn qū nhiễm nhiễm xu

Hán Việt: nhiễm nhiễm xu · Pinyin: rǎn rǎn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (nhiễm) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《玉台新咏.日出东南隅行》"盈盈公府步,冉冉府中趋。"后以"冉冉趋"指仕宦为政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《玉台新咏.日出东南隅行》"盈盈公府步,冉冉府中趋。"后以"冉冉趋"指仕宦为政。