冉冉趨 rǎn rǎn qū · nhiễm nhiễm xu Hán Việt: nhiễm nhiễm xu · Pinyin: rǎn rǎn qū Tổng quan Cấu tạo: 冉 (nhiễm) + 冉 (nhiễm) + 趨 (xu)Pinyinrǎn rǎn qūHán Việtnhiễm nhiễm xuCấu tạo冉 + 冉 + 趨 · nhiễm + nhiễm + xu nghĩa thành phần: nhiễm + nhiễm + xu