冉遗 rǎn yí·nhiễm di Hán Việt: nhiễm di · Pinyin: rǎn yí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代传说中的鱼名。 Cấu tạo: 冉 (nhiễm) + 遺 (di)Pinyinrǎn yíHán Việtnhiễm diCấu tạo冉 + 遺 · nhiễm + di nghĩa thành phần: nhiễm + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的鱼名。 Từ liên quan Gần nghĩa冉冉 · 遗业 · 遗书 · 遗事 · 遗产 · 遗传 · 遗体 · 遗作