冉駹

rǎn máng

Pinyin: rǎn máng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代西南的两个少数民族,亦指其国名。冉,亦作"冄"; 泛指我国古代边境少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代西南的两个少数民族,亦指其国名。冉,亦作"冄"。 2.泛指我国古代边境少数民族。