冊對 cè duì · sách đối Hán Việt: sách đối · Pinyin: cè duì Tổng quan Cấu tạo: 冊 (sách) + 對 (đối)Pinyincè duìHán Việtsách đốiCấu tạo冊 + 對 · sách + đối nghĩa thành phần: sách + đối