冊歷

cè lì sách lịch

Hán Việt: sách lịch · Pinyin: cè lì

Tổng quan

nhật ký sổ sách。賬本。

Cấu tạo: (sách) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật ký sổ sách。賬本。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日记本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日记本。

Eng

  • CC-CEDICT diary
  • Cihui diary