冊諡 cè shì · sách thụy Hán Việt: sách thụy · Pinyin: cè shì Tổng quan Cấu tạo: 冊 (sách) + 諡 (thụy)Pinyincè shìHán Việtsách thụyCấu tạo冊 + 諡 · sách + thụy nghĩa thành phần: sách + thụy