冊除 cè chú · sách trừ Hán Việt: sách trừ · Pinyin: cè chú Tổng quan Cấu tạo: 冊 (sách) + 除 (trừ)Pinyincè chúHán Việtsách trừCấu tạo冊 + 除 · sách + trừ nghĩa thành phần: sách + trừ