冊勳 cè xūn · sách huân Hán Việt: sách huân · Pinyin: cè xūn Tổng quan Cấu tạo: 冊 (sách) + 勳 (huân)Pinyincè xūnHán Việtsách huânCấu tạo冊 + 勳 · sách + huân nghĩa thành phần: sách + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叙功封赐。Tân Hoa Tự Điển 1.叙功封赐。