冊拜

cè bài sách bái

Hán Việt: sách bái · Pinyin: cè bài

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以册书授官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以册书授官。