册文
sách văn
Hán Việt: sách văn · Pinyin: cè wén
Tổng quan
Thể văn dùng vào việc viết lệnh vua — Thể văn dùng để bề tôi tâu việc lên vua
1.文体名。简称"册"。原为册命﹑册书等诰命文字的一种,只用于帝王封赠臣下; 后世应用渐繁,有祝册﹑立册﹑封册﹑哀册﹑赠册﹑谥册﹑赠谥册﹑祭册﹑赐册﹑免册等名目,凡祭告﹑上尊号及诸祀典,均得用之。《文选》列有"册"的一类,收汉潘勖《册魏公九锡文》。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Thể văn dùng vào việc viết lệnh vua — Thể văn dùng để bề tôi tâu việc lên vua.; hể văn dùng vào việc viết lệnh vua — Thể văn dùng để bề tôi tâu việc lên vua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.文体名。简称"册"。原为册命﹑册书等诰命文字的一种,只用于帝王封赠臣下; 后世应用渐繁,有祝册﹑立册﹑封册﹑哀册﹑赠册﹑谥册﹑赠谥册﹑祭册﹑赐册﹑免册等名目,凡祭告﹑上尊号及诸祀典,均得用之。《文选》列有"册"的一类,收汉潘勖《册魏公九锡文》。
other
- Nguồn khác Thể văn dùng để bề tôi tâu việc lên vua