冊正

cè zhèng sách chánh

Hán Việt: sách chánh · Pinyin: cè zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指把妾立为正妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指把妾立为正妻。

Eng

  • Cihui 冊正 èzhèng v. give a concubine the status of a legitimate wife