冊祭

cè jì sách tế

Hán Việt: sách tế · Pinyin: cè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下诏赐给祭礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下诏赐给祭礼。