再一

tái nhất

Hán Việt: tái nhất

Tổng quan

khác, nữa, thêm... nữa, giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là, người khác, cái khác; người kia, cái kia, người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như, lẫn nhau

Cấu tạo: 再 (tái) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lại
  • Tần suất từ khác, nữa, thêm... nữa, giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là, người khác, cái khác; người kia, cái kia, người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như, lẫn nhau

Từ liên quan

Gần nghĩa

再一次 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个