再乘 tái thừa Hán Việt: tái thừa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 乘 (thừa)Hán Việttái thừaCấu tạo再 + 乘 · tái + thừa nghĩa thành phần: tái + thừa Nghĩa EngCihui 再乘 àichéng n. <math.> cube; third power