再也
tái dã
Hán Việt: tái dã · Pinyin: zài yě
Tổng quan
(không) còn nữa
Nghĩa
Việt
- Cihui (không) còn nữa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示永远的意思; 表示到了极限。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示永远的意思。 2.表示到了极限。
Eng
- CC-CEDICT (not) ever again; (not) any longer
- Cihui (not) ever again; (not) any longer