再二 zài èr · tái nhị Hán Việt: tái nhị · Pinyin: zài èr Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 二 (nhị)Pinyinzài èrHán Việttái nhịCấu tạo再 + 二 · tái + nhị nghĩa thành phần: tái + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第二次,再次。Tân Hoa Tự Điển 1.第二次,再次。