再介紹 zài jiè shào · tái giới thiệu Hán Việt: tái giới thiệu · Pinyin: zài jiè shào Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 介 (giới) + 紹 (thiệu)Pinyinzài jiè shàoHán Việttái giới thiệuCấu tạo再 + 介 + 紹 · tái + giới + thiệu nghĩa thành phần: tái + giới + thiệu