再从兄 tái tòng huynh Hán Việt: tái tòng huynh Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 从 (tòng) + 兄 (huynh)Hán Việttái tòng huynhCấu tạo再 + 从 + 兄 · tái + tòng + huynh nghĩa thành phần: tái + tòng + huynh